STT

TÊN CHẤT

CÔNG THỨC

QUY CÁCH

I

HỢP CHẤT KIỀM

1

Natri clorua (Muối) NaCl 99.99%

16 kg/thùng

2

Xút NaOH 99%

25 kg/bao

3

Kalihydroxits KOH

50 kg/bao

4

Soda Na2CO3

50 kg/bao

5

Natri phosphate Na3PO4 98%

25 kg/bao

6

Natri sunfate Na2SO4 99%

25 kg/bao

7

Natri sunfite Na2SO3

25 kg/bao

  Natri Nitrit NaNO2 25 kg/bao
  Natri Nitrat NaNO3 25 kg/bao

8

Natri tripolyphosphate Na5P3O10

25 kg/bao

9

Sodium Laurinsunfate CH3(CH2)11OSO3Na

20 kg/bao

10

EDTA Na2 EDTA Na2

25 (kg/bao)

11

EDTA Na4 EDTA Na4

25 (kg/bao)

12

Thủy tinh lỏng Na2SiO3

25 kg/can

13

Natri metasilicate Na2SiO3.5H2O

25 kg/bao

14

Gelatine  

25 kg/bao

15

Glycerine C3H8O3

250 kg/phuy

16

Urotropine (Hexamine) (CH2)6N4

25 kg/bao

III

AXIT

17

Acid Clohydric HCl (30 ÷ 36)%

30 kg/can

18

Acid Sunfuric H2SO4 (90 ÷ 98)%

40 ; 48 kg/can

19

Acid Phosphoric H3PO4 85%,

35 kg/can

20

Acid Nitrite HNO3 68%

35 kg/can

21

Acid Boric H3BO3

25 kg/bao

22

Acid Flohydric HF 55%

25 kg/can

23

Axit acetic 99,85% CH3COOH 99,85%

30 kg/bao

24

Axit sunfarmic C6H7NOS3

25 kg/bao

25

Axit citric (axit chanh) C6H8O

25 kg/bao

26

Oxy già 50% H2O2 27,5% 35% 50%

30 kg/can

27

Linear alkylbenzen sulfonate LAS

210 kg/phuy

28

Cồn công nghiệp, cồn tuyệt đối C2H5OH  

III

MUỐI KIM LOẠI

29

Kẽm kim loại, (tấm, thỏi) Zinc Ingot, 9999, YP, KZ

25 kg/thỏi

30

Kẽm Oxit ZnO 99,8%

25kg/bao

31

Cromic CrO3

50 kg/thùng

32

Niken sunfate NiSO4

25 kg/bao

33

Niken clorua NiCl2.6H2O

25 kg/bao

34

Đồng sunfate CuSO4

25 kg/bao

35

Đồng clorua CuCl2

25 kg/bao

36

Kẽm phosphate Zn3(PO4)2.4H2O

25 kg/bao

37

Kẽm sunfate ZnSO4

25 kg/bao

38

Kẽm clorua ZnCl2

25 kg/bao

39

Amoni clorua NH4CL

25 kg/bao

40

Kali clorua KCl

25 kg/bao

41

Caxi Clorua CaCl2

25 kg/bao

42

Magie clorua MgCl2

25 kg/bao

43

Bari hidro oxit Ba(OH)2

25 kg/ thùng

IV

KIM LOẠI

43

Kẽm tấm YP, KZ Zn Ingot YP 99,995

8 kg/tấm

44

Kẽm thỏi YP, KZ Zn Ingot YP 99,995

25 kg/thỏi

45

Niken thỏi    

46

Thiếc thỏi    

47

Đồng điện cực